THÔNG TIN XUẤT BẢN
| ISBN: 9786044533131 | Giá bìa: 299.000 VNĐ |
| Barcode: 8935270705442 | Trọng lượng: |
| Số trang: 456 | NXB: Khoa học – Công nghệ – Truyền thông |
| Khổ: 16x24 cm | Năm XB: 2026 |
| Loại bìa: Bìa mềm tay gấp | In ấn đặc biệt: có 24 trang phụ lục in màu (cuối sách) |
NỘI DUNG CHÍNH
Trước khi có chữ viết, đám mây lưu trữ, điện thoại thông minh hay Internet, con người đã ghi nhớ và truyền lại những tri thức thiết yếu cho sự sinh tồn, từ kinh nghiệm kiếm sống đến văn hóa, bằng cách nào? Điều gì giúp những xã hội tiền sử có thể lưu giữ và truyền nối một khối lượng tri thức khổng lồ qua nhiều thế hệ mà không cần đến văn bản?
Trong “Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người”, Lynne Kelly đưa người đọc đến một góc nhìn mới về lịch sử tiến hóa của nhân loại, nơi sinh học, khoa học thần kinh, khảo cổ học và nhân học gặp nhau để lý giải nguồn gốc của khả năng học hỏi, ghi nhớ và sáng tạo - những năng lực đã góp phần làm nên sự khác biệt của loài người.
Điểm khởi đầu của cuốn sách là gene NF1 – một gene vốn được biết đến qua hội chứng u xơ thần kinh nhưng được tác giả gọi là một "siêu gene" bởi vai trò đặc biệt trong sự phát triển của trí nhớ, khả năng sáng tạo và tư duy biểu tượng. Từ những nghiên cứu di truyền học mới nhất, Lynne Kelly đặt ra giả thuyết rằng chính những biến đổi của gene này đã góp phần hình thành những năng lực nhận thức độc đáo, giúp tổ tiên loài người ghi nhớ, tổ chức và truyền bá tri thức từ rất lâu trước khi chữ viết xuất hiện.
Từ nền tảng đó, cuốn sách mở rộng sang thế giới của các cộng đồng bản địa trên khắp châu Úc, châu Mỹ và nhiều khu vực khác để khám phá những "công nghệ ghi nhớ" đã được con người sử dụng suốt hàng chục nghìn năm. Những bài hát, điệu múa, nghi lễ, câu chuyện truyền miệng, nhạc cụ, tác phẩm nghệ thuật hay các công trình bằng đá không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn là những hệ thống lưu trữ tri thức tinh vi. Chúng giúp con người ghi nhớ địa hình, nguồn nước, động thực vật, quan hệ thân tộc, luật lệ và kinh nghiệm sinh tồn với độ chính xác đáng kinh ngạc.
Tất cả đều được thể hiện qua 11 chương của cuốn sách:
Chương 1: Tri thức làm nên con người chúng ta
Chương 2: Vén màn sáng tỏ một gene tri thức cổ xưa
Chương 3: Một góc nhìn mới về hệ thống ghi nhớ của người bản địa
Chương 4: Vì sao các nền văn hóa truyền miệng đánh dấu cảnh quan của họ
Chương 5: Bộ kỹ năng của tri thức truyền miệng
Chương 6: Những câu hỏi về sự đa dạng thần kinh
Chương 7: Thuở sơ khai của âm nhạc qua lăng kính của gene tri thức
Chương 8: Nghệ thuật thời tiền sử và gene tri thức
Chương 9: Câu chuyện kỳ vĩ về những không gian tri thức
Chương 10: Tác động của chữ viết đến kỹ năng sử dụng gene tri thức
Chương 11: Vận dụng gene tri thức của chúng ta
Ta sẽ đi về đâu?
Một trong những đóng góp nổi bật của cuốn sách là cách nhìn mới về sự đa dạng thần kinh. Lynne Kelly cho rằng nhiều đặc điểm từng bị xem là "bất thường" thực chất có thể là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, bởi chúng mang lại những lợi thế về trí nhớ không gian, khả năng định hướng và tư duy sáng tạo cho cộng đồng. Quan điểm này mở ra một cách tiếp cận nhân văn hơn đối với sự khác biệt trong nhận thức và học tập của con người.
Cuốn sách cũng lý giải vì sao âm nhạc, nghệ thuật và các không gian nghi lễ lại xuất hiện ở hầu như mọi nền văn hóa; phân tích vai trò của những công trình như Stonehenge, Nazca hay các di chỉ khảo cổ khác như những "bản đồ tri thức" của thời tiền sử; đồng thời đặt ra những suy ngẫm về tác động của chữ viết và công nghệ hiện đại đối với năng lực ghi nhớ bẩm sinh của con người. Từ đó, tác giả giới thiệu nhiều phương pháp ghi nhớ truyền thống, bao gồm kỹ thuật Memory Palace (cung điện ký ức), và gợi mở khả năng ứng dụng chúng vào giáo dục cũng như học tập suốt đời.
Với văn phong gần gũi, dễ đọc, cùng hệ thống minh họa phong phú gồm 25 hình đen trắng và 24 trang phụ lục in màu, “Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người” đưa những vấn đề phức tạp của di truyền học và khoa học nhận thức trở nên sinh động, dễ tiếp cận. Cuốn sách không chỉ kể câu chuyện về một gene, mà còn kể câu chuyện về hành trình tiến hóa của trí tuệ con người, về cách tổ tiên chúng ta đã sáng tạo nên những phương thức lưu giữ tri thức trước khi có sách vở, và về những năng lực nhận thức vẫn đang hiện diện trong mỗi chúng ta.
“Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người” sẽ là lựa chọn dành cho độc giả yêu thích lịch sử nhân loại, sinh học tiến hóa, khoa học thần kinh, giáo dục và những ai mong muốn hiểu sâu hơn về cách bộ não học hỏi, ghi nhớ và sáng tạo. Đồng thời, cuốn sách cũng gợi mở một câu hỏi đáng suy ngẫm: trong thời đại công nghệ, liệu chúng ta có đang quên đi những khả năng phi thường mà chính quá trình tiến hóa đã trao tặng?
Sách thuộc Tủ sách Khoa học – Sinh học tiến hóa của Omega Plus.
THÔNG TIN TÁC GIẢ
Tiến sĩ Lynne Kelly, AM (Sinh năm 1951)
Một nhà giáo dục, hiện là Nghiên cứu viên liên kết tại Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học La Trobe, đồng thời là Nghiên cứu viên danh dự tại Trường Vật lý, Đại học Melbourne.
Trong suốt thập kỷ vừa qua, Kelly tập trung nghiên cứu các hệ thống tri thức bản địa và cách con người sử dụng câu chuyện, âm nhạc, không gian và nghệ thuật như những phương tiện ghi nhớ. Bà từng giành danh hiệu “Vua Trí nhớ Cao niên” tại Úc; và các phương pháp ghi nhớ của bà đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều trường học các cấp.
Tác phẩm tiêu biểu:
- The Memory Code: The Secrets of Stonehenge, Easter Island and Other Ancient Monuments (Mật mã ghi nhớ: Bí ẩn của Stonehenge, Đảo Phục Sinh và các di tích cổ đại khác), 2016
- Songlines: The Power and Promise (Đường ca: Sức mạnh và lời hứa), đồng tác giả, 2020
- The Knowledge Gene: The incredible story of the supergene that gives us human creativity (Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người), 2024
THÔNG TIN DỊCH GIẢ
Dịch giả Phạm Minh Quân
Phạm Minh Quân là nhà nghiên cứu nghệ thuật, hiện đang là Giảng viên Khoa Nghệ thuật và Thiết kế, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật (Đại học Quốc gia Hà Nội), Phó Viện trưởng Viện Nhân học Văn hóa. Anh là chủ biên và đồng tác giả nhiều công trình chuyên khảo, dịch giả sách và viết các tiểu luận, bài báo khoa học về lĩnh vực nhân học văn hóa, lý luận, phê bình và lịch sử nghệ thuật.
Một số tác phẩm tiêu biểu: Hoàng hôn Phương Tây (Tập 1–2; Oswald Spengler, dịch, 2026) Nhân học văn hóa ở Việt Nam – Diễn trình và nghiên cứu (đồng chủ biên, 2024), Mỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX – Từ góc nhìn giáo dục nghệ thuật (đồng tác giả, 2024), Xem tranh (Susan Woodford, dịch, 2023), Người chơi (Johan Huizinga, dịch, 2023), Những nguyên lý của lịch sử nghệ thuật (Heinrich Wölfflin, dịch, 2022), Hồi ức của một nhà buôn tranh (Ambroise Vollard, dịch, 2022), Tư duy nguyên thủy (Franz Boas, dịch, 2020), Tình dục và ức chế ở xã hội man dã (Bronislaw Malinowski, dịch, 2019), Các mô thức văn hóa (Ruth Benedict, dịch, 2018)…
ĐÁNH GIÁ/NHẬN XÉT CHUYÊN GIA
“Tiến sĩ Lynne Kelly là một tác giả kỳ cựu viết nhiều cuốn sách uy tín về trí nhớ. Lần này, bà kết hợp yếu tố âm nhạc và nghệ thuật, cùng mối liên hệ giữa chúng, với trí nhớ và di truyền học. Trên hành trình ấy, bà cũng khảo sát các bằng chứng khảo cổ. Tất cả được thể hiện bằng văn phong dễ tiếp cận, cuốn người đọc vào một câu chuyện hấp dẫn. Nghiên cứu được xây dựng cùng các nhà di truyền học và chuyên gia để đảm bảo tính xác thực – chứa đựng vô vàn chi tiết thú vị về di truyền, tiến hóa, âm nhạc, nghệ thuật và tri thức – tất cả được dẫn dắt bởi hiểu biết sâu sắc của Kelly về trí nhớ và truyền thống truyền miệng.”
- GS Danh dự Iain Davidson, Khảo cổ học, Đại học New England
“Một chuyến phiêu lưu đầy hứng khởi qua thế giới kỳ lạ và tuyệt diệu về cách loài người đạt được khả năng học hỏi, lưu trữ và truyền tải lượng thông tin khổng lồ, tiếp thêm sinh lực cho cộng đồng qua ký ức, tri thức, ý nghĩa và văn hóa xuyên suốt các thế hệ.”
- GS Bruno David, Trung tâm Nghiên cứu Bản địa, Đại học Monash
TRÍCH ĐOẠN/ CÂU QUOTE HAY
Mục tiêu của chúng ta ở đây là hiểu cách các nền văn hóa truyền miệng có thể lưu giữ nhiều thông tin đến vậy. Tri thức đó, cùng những phương pháp được dùng để lưu giữ nó, chính là những manh mối quý báu để lý giải vì sao gene NF1 lại hiện diện trong tất cả chúng ta.
- Trích Chương 3
Truyền thống truyền miệng là một thực thể sống động, luôn thay đổi, luôn được cập nhật.
- Trích Chương 3
Huyền thoại, như cách nó tồn tại trong các truyền thống truyền miệng, là một công cụ hỗ trợ ghi nhớ vô cùng mạnh mẽ và quý giá. Những câu chuyện ấy đem đến những nhân vật sống động và đầy sức hút, đôi khi đẹp đến sửng sốt, hoặc xấu xí đến rùng rợn, hài hước đến nực cười hoặc thô tục đến cực độ. Chính điều này khiến câu chuyện cực kỳ dễ nhớ, vì nó tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Xét đến vai trò quan trọng của những nhân vật huyền thoại trong việc mã hóa tri thức thiết yếu, không có gì ngạc nhiên khi các bức tượng, mặt nạ, tranh vẽ và các hình thức biểu đạt khác về những nhân vật đó chiếm vị trí chủ đạo trong truyền thống nghệ thuật của các nền văn hóa bản địa trên toàn cầu. Nghệ thuật là một công nghệ tri thức.
- Trích Chương 3
Kiến thức có được từ việc quan sát thế giới thực là điểm chung của tất cả chúng ta. Điều khác biệt là cách lưu trữ thông tin đó, và đó chính là chìa khóa để hiểu được lợi thế to lớn mà đột biến alen NF1 mang lại cho loài người. Tất cả những kỹ năng liên quan đến việc sáng tạo, duy trì và truyền dạy huyền thoại đều là phần không thể thiếu của các hệ thống tri thức phi văn tự..
- Trích Chương 3
Niềm tin tôn giáo, chuẩn mực văn hóa và chính trị có khác biệt rất lớn. Nhưng tri thức về thế giới tự nhiên – cách con người tìm kiếm thức ăn và sinh tồn – cho phép chúng ta so sánh thông tin từ cùng một tập dữ liệu: môi trường. Chính loại tri thức này đã giúp con người có thể di chuyển khắp thế giới, thích nghi và phát triển, học hỏi và truyền đạt lại, theo một cách mà không loài nào khác làm được.
- Trích Chương 3
Vậy những công nghệ ghi nhớ phi thường ấy là gì? Cần có kỹ năng gì để áp dụng chúng? Đó là những thứ bạn vốn đã biết – có thể chỉ là bạn chưa tận dụng hết tiềm năng của chúng để hỗ trợ cho việc học của mình. Đó là ca hát, kể chuyện, nhảy múa, và như ta sẽ thấy ở chương tiếp theo, liên kết với địa điểm, cùng hàng loạt công cụ vật lý khác. Điều đáng ngạc nhiên là alen NF1 của chúng ta dường như đã tăng cường cho cả hai khía cạnh của các công nghệ ghi nhớ – truyền miệng và vật thể.
- Trích Chương 3
Điều gì dễ nhớ hơn – một trang văn bản bạn từng đọc hay một buổi trình diễn sống động bạn từng trải nghiệm? Đối với hầu hết mọi người, những buổi biểu diễn có âm nhạc và nhân vật sống động kể lại những câu chuyện hấp dẫn sẽ dễ ghi nhớ hơn rất nhiều so với các chuỗi thông tin khô khan. Đó là lý do tất cả các nền văn hóa truyền miệng đều trình diễn kiến thức của họ. Bài hát, điệu nhảy, kể chuyện và sự tương tác với khán giả là yếu tố then chốt trong mọi hệ thống tri thức bản địa trên thế giới.
- Trích Chương 3
Các hệ tri thức bản địa trên toàn thế giới là những hệ thống “nhập thân” – tức là người lưu giữ tri thức sử dụng toàn bộ cơ thể để lưu giữ thông tin.
- Trích Chương 3
Tác phẩm nghệ thuật của các Dân tộc bản địa đầu tiên trên toàn thế giới thường bao gồm hình ảnh động vật từ thực tế đến cách điệu. Chúng cũng mô tả động vật mang đặc điểm con người, bởi trong nhiều câu chuyện, các tổ tiên động vật biến hình thành con người. Điều này cho phép câu chuyện đồng thời mã hóa cả các chuẩn mực hành vi của con người và đặc điểm cụ thể của động vật. Cảnh quan, dấu vết động vật, hoạt động con người và thực vật là những mô-típ phổ biến.
- Trích Chương 4
Âm nhạc là nền tảng cho mọi hệ thống ghi nhớ của con người, trừ khi trách nhiệm ấy được chuyển giao cho văn bản.
- Trích Chương 5
Não bộ chúng ta đặc biệt yêu thích các câu chuyện. Loài người là sinh vật kể chuyện – và những câu chuyện ấy đảm nhận vô vàn vai trò tuyệt vời, bao gồm việc lưu trữ tri thức và truyền tải các bài học liên quan đến kỳ vọng và giá trị sống. Mọi hình thức kể chuyện, đặc biệt là huyền thoại, đều được sử dụng như một kỹ thuật ghi nhớ. Mục đích này đòi hỏi sự diễn giải câu chuyện để giải mã thông tin liên quan. Những câu chuyện thường khá phức tạp, mã hóa các chủ đề liên kết chặt chẽ với nhau.
- Trích Chương 5
“Một câu chuyện là một kiểu hòm chứa tự nhiên cho ký ức; một cách để sắp xếp chuỗi hình ảnh bằng các mối liên hệ logic và ngữ nghĩa thành một cấu trúc dễ ghi nhớ. Vì thế, một câu chuyện là một bản ghi nhớ quy mô lớn”.
- James Fentress và Chris Wickham
Chỉ khi có tri thức thì con người mới có khả năng thích nghi, một dạng thiên tài đặc biệt của loài người.
- Trích Chương 5
“Trong văn hóa bản địa, những hành trình qua cảnh quan tri thức được mã hóa bằng các câu chuyện nhằm mục đích tạo lập, truyền tải và lưu giữ thông tin. Đây là một thực hành sâu sắc mang tính nhân loại, và có thể nói, chính nó làm nên con người. Kiến thức dễ dàng được chuyển vào trí nhớ dài hạn hơn khi ở dưới dạng một câu chuyện. Tất cả những trải nghiệm trong đời bạn đều được xử lý thông qua việc tạo ra các câu chuyện.”
- Tyson Yunkaporta
Chúng ta cũng cần đảm bảo nhóm người đa dạng thần kinh được tiếp cận nền giáo dục có thể phát huy những kỹ năng độc đáo do chính sự khác biệt của họ mang lại – và sau đó, chúng ta phải lắng nghe họ. Thế giới ngày nay cần đến đa dạng thần kinh.
- Trích Chương 6
Không có âm nhạc, các xã hội loài người sẽ không thể gắn kết theo những cách thiết yếu cho sự sinh tồn. Một trong những trụ cột của quá trình tiến hóa của loài người chính là khả năng âm nhạc.
- Trích Chương 7