Khi chiến tranh không chỉ nằm trong ký ức
Bích Ngọc
Thứ Hai,
30/03/2026
9 phút đọc
Nội dung bài viết
Có những cuốn sách, lần đầu đọc là để hiểu một câu chuyện. Nhưng có những cuốn, phải đọc lại đúng “thời điểm”, ta mới thực sự hiểu được nó đang nói gì với mình. Tôi đọc lại “Hồi ức Quảng Trị” vào tháng 3 năm 2026, giữa lúc tin tức về xung đột Mỹ – Israel – Iran phủ kín các mặt báo: tên lửa, không kích, thương vong dân thường… Và lần này, cuốn sách không còn chỉ là một lát cắt của lịch sử năm 1972. Nó trở thành một lời cảnh tỉnh – trực diện và lạnh lẽo – dành cho hiện tại.
Nếu lần đọc đầu tiên, điều đọng lại trong tôi là cấu trúc hai góc nhìn đối lập, thì lần này, điều khiến tôi ám ảnh lại là sự giống nhau giữa họ. Không còn là “hai phe”, mà là hai con người – bị đẩy vào cùng một guồng quay, chỉ khác vị trí đứng.
Phần 1 – “Ra đi từ giảng đường” của Đào Chí Thành – vẫn là câu chuyện của một chàng sinh viên 17 tuổi, từ giảng đường bước thẳng ra chiến trường. Nhưng lần này, tôi không còn chỉ thấy lý tưởng và nhiệt huyết. Tôi nhìn thấy một điều khác: chiến tranh đã cắt ngang một đời người. Những chi tiết từng khiến tôi thấy “dễ thương” ở lần đọc đầu – như niềm vui khi nhận thư nhà, khi tìm được một cuốn sách Toán, hay sự háo hức rất đỗi sinh viên – giờ đây lại trở nên nhói lòng. Bởi chúng là những mảnh vụn của một cuộc sống đáng lẽ phải tiếp diễn, nhưng đã bị dừng lại. Anh không chỉ ra trận để chiến đấu. Anh ra đi trong khi một tương lai khác – làm khoa học, học tập, xây dựng đất nước – vẫn còn dang dở. Và điều đáng nói là: câu chuyện ấy không hề cũ. Ở đâu đó trên thế giới hôm nay, những chàng trai cũng đang rời giảng đường theo cách tương tự. Họ không khác gì Đào Chí Thành của năm 1972: cũng có ước mơ, cũng có dự định, cũng chưa kịp sống hết tuổi trẻ của mình. Chiến tranh thay đổi công nghệ, thay đổi quy mô, nhưng cách nó tước đi tương lai của con người thì gần như không thay đổi.
Nếu phần 1 khiến tôi xót xa cho những gì bị mất đi, thì phần 2 – “Quảng Trị trong tôi” của Nguyễn Thanh Quang – khiến tôi phải suy nghĩ về những gì con người buộc phải trở thành. Câu nói: “Tôi không bắn anh thì anh sẽ bắn tôi” – đọc lại trong bối cảnh hiện tại, gần như trở thành một định nghĩa trần trụi của chiến tranh. Nó không còn là lý tưởng, không còn là chính nghĩa, mà là một vòng lặp sinh tồn khắc nghiệt. Khi đã ở trong đó, con người không còn quyền lựa chọn đạo đức – họ chỉ còn lựa chọn sống hoặc chết. Điều khiến tôi ám ảnh không phải là việc người lính VNCH “cũng là con người” – điều đó ai cũng có thể nhận ra. Mà là việc: hoàn cảnh đã khiến họ buộc phải hành động trái với chính phần người đó. Họ vẫn biết xót xa, vẫn biết thương, nhưng không thể dừng lại. Chiến tranh không chỉ giết chết con người về thể xác – nó bào mòn họ từ bên trong, biến những cảm xúc nhân bản trở thành thứ xa xỉ. Và khi chiến tranh kết thúc, bi kịch không dừng lại. Lựa chọn “ra đi hay ở lại” không phải là lựa chọn tự do – mà là lựa chọn giữa hai mất mát. Hoặc mất quê hương, hoặc sống với ký ức mà có thể chính mình cũng không tha thứ được.
Đọc đến đây, tôi chợt nhận ra một điều đáng sợ hơn: những gì cuốn sách mô tả không hề thuộc về quá khứ. Trong bối cảnh xung đột Mỹ, Israel và Iran hiện nay, ta vẫn thấy cùng một logic lặp lại: mỗi bên đều có “lý do chính đáng”, mỗi bên đều có “kẻ thù”, và những người trực tiếp cầm súng – dù là lính Mỹ, Israel hay Iran – đều là những con người bị đặt vào tình thế giống nhau. Họ không bắt đầu cuộc chiến, nhưng họ phải gánh chịu nó. Thậm chí, chiến tranh ngày nay còn có một “mặt trận” khác: mạng xã hội. Nếu Thành cổ Quảng Trị năm 1972 là nơi người ta bắn nhau bằng súng đạn, thì năm 2026, con người bắn nhau bằng ngôn từ, bằng định kiến, bằng những luồng thông tin bị bóp méo. Người ta chọn phe nhanh hơn, phán xét nhanh hơn, nhưng lại hiểu nhau ít hơn bao giờ hết. Và rồi, điều nguy hiểm nhất xảy ra: chiến tranh dần trở nên “bình thường”. Những con số thương vong xuất hiện mỗi ngày. Những hình ảnh đổ nát tràn ngập. Nhưng sau một thời gian, con người bắt đầu quen với chúng. Không còn sốc, không còn day dứt như ban đầu. Chiến tranh từ một thảm kịch trở thành một “tin tức”.
Có lẽ, nếu “Hồi ức Quảng Trị” có một thông điệp sâu sắc nhất, thì đó không phải là việc phân định đúng – sai. Mà là buộc người đọc phải nhìn thẳng vào một sự thật: trong chiến tranh, không có ai thực sự chiến thắng. Chỉ có những người sống sót – mang theo ký ức. Và ký ức đó không chỉ thuộc về quá khứ. Nó là thứ luôn chực chờ lặp lại, nếu con người không học được gì từ chính những mất mát đã qua.
Khép lại cuốn sách lần thứ hai, tôi không còn chỉ buồn cho Quảng Trị năm 1972. Tôi buồn cho hiện tại – khi những “Quảng Trị” khác vẫn đang tồn tại, dưới những cái tên khác, ở những vùng đất khác. Và có lẽ, điều khiến tôi day dứt nhất là: chúng ta hiểu rất rõ chiến tranh tàn khốc đến mức nào – nhưng dường như, điều đó vẫn chưa đủ để ngăn nó xảy ra.
-Đỗ Hồng Thức-