Một bức tranh vừa rộng lớn vừa sâu sắc về nghệ thuật đàm phán trong chiến tranh
Bích Ngọc
Thứ Năm,
30/04/2026
9 phút đọc
Nội dung bài viết
Trong dòng chảy lịch sử hiện đại Việt Nam, Hội nghị Paris và Hiệp định Paris năm 1973 không chỉ là một dấu mốc ngoại giao, mà còn là nơi hội tụ của ý chí, trí tuệ và bản lĩnh dân tộc. Hai cuốn sách “Các cuộc thương lượng Lê Đức Thọ - Kissinger tại Paris” và “Hiệp định Paris - Thắng lợi của ý chí độc lập, tự chủ và chính nghĩa Việt Nam” mở ra hai lát cắt khác nhau về cùng một sự kiện, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo nên một bức tranh vừa rộng lớn vừa sâu sắc về nghệ thuật đàm phán trong chiến tranh.

Nếu cuốn sách của các tác giả Lưu Văn Lợi và Nguyễn Anh Vũ giống như một biên niên sử chi tiết, lần theo từng bước đi căng thẳng của các cuộc thương lượng, thì hồi ức của Nguyễn Thị Bình lại mang đến một góc nhìn giàu cảm xúc, nơi lịch sử được kể lại qua trải nghiệm cá nhân và chiều sâu suy ngẫm. Một bên là “toàn cảnh chiến trường ngoại giao”, bên kia là “nội tâm người trong cuộc”, và chính sự đan xen này giúp người đọc không chỉ hiểu điều gì đã xảy ra, mà còn cảm nhận được vì sao nó lại diễn ra như vậy.
Điểm nổi bật của “Các cuộc thương lượng Lê Đức Thọ - Kissinger tại Paris” là khả năng tái hiện sự phức tạp đến nghẹt thở của tiến trình đàm phán. Những con số như hàng trăm phiên họp công khai hay hàng chục cuộc gặp riêng giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger không chỉ mang tính thống kê, mà còn gợi lên một cuộc đấu trí kéo dài, nơi mỗi nhượng bộ hay mỗi sự kiên định đều phải trả giá. Ở đây, ngoại giao không phải là những cái bắt tay lịch thiệp, mà là một “trận địa” đúng nghĩa, nơi chiến lược, tâm lý và thời cơ được cân nhắc đến từng chi tiết.
Trong khi đó, cuốn sách của Nguyễn Thị Bình lại làm nổi bật một chiều kích khác: yếu tố con người trong ngoại giao. Qua giọng kể điềm tĩnh nhưng sâu sắc, bà cho thấy sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nguyên tắc và linh hoạt – một đặc trưng quan trọng của ngoại giao Việt Nam. Không phải ngẫu nhiên mà hình ảnh các nhà đàm phán Việt Nam hiện lên vừa cứng rắn trong lập trường, vừa mềm dẻo trong cách tiếp cận. Chính sự cân bằng này đã tạo nên sức mạnh thuyết phục không chỉ trên bàn đàm phán mà còn trong con mắt dư luận quốc tế.
Đặt hai cuốn sách cạnh nhau, có thể thấy rõ một sự bổ sung thú vị: nếu cuốn thứ nhất thiên về “cách chơi” của cuộc đàm phán – những nước đi, những tính toán, những lần bế tắc và tháo gỡ – thì cuốn thứ hai lại lý giải “tinh thần” đứng sau các nước đi ấy. Những quyết định không chỉ xuất phát từ logic chính trị, mà còn từ một niềm tin sâu sắc vào chính nghĩa và khát vọng hòa bình. Nhờ vậy, người đọc nhận ra rằng thắng lợi của Hiệp định Paris không đơn thuần là kết quả của kỹ năng thương lượng, mà là sự hội tụ của nhiều yếu tố: sức mạnh quân sự, hậu thuẫn quốc tế, và đặc biệt là bản lĩnh ngoại giao.
Một điểm đáng chú ý khác là cách hai cuốn sách khắc họa đối phương. Trong khi các ghi chép về đàm phán làm nổi bật sự phức tạp, đôi khi là những toan tính chiến lược của phía Mỹ, thì hồi ức của Nguyễn Thị Bình lại cho thấy cách nhìn mang tính đối thoại hơn, nơi đối thủ không chỉ là đối tượng để “đánh bại” mà còn là người cần được hiểu để có thể đạt tới thỏa thuận. Chính sự khác biệt này giúp bức tranh trở nên đa chiều, tránh rơi vào cách nhìn đơn giản hóa về thắng – thua.
Dù tiếp cận theo hai hướng khác nhau, cả hai cuốn sách đều gặp nhau ở một điểm chung: khẳng định giá trị bền vững của ngoại giao như một mặt trận đặc biệt. Ở đó, chiến thắng không đến từ một khoảnh khắc quyết định, mà là kết quả của sự kiên trì, bền bỉ và khả năng nắm bắt thời cơ. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, những bài học ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa, nhất là trong bối cảnh thế giới ngày nay, khi xung đột không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn trên bàn đàm phán.
Đọc hai cuốn sách, người ta không chỉ nhìn lại quá khứ, mà còn buộc phải suy nghĩ về hiện tại:
Trong một thế giới đầy biến động, liệu ngoại giao có còn đủ sức để ngăn chặn chiến tranh, hay nó chỉ là cách để các bên tiếp tục cuộc đấu trí dưới một hình thức khác?