Tính cách người Việt qua tín ngưỡng và tôn giáo
Trong “Tín ngưỡng và tôn giáo An Nam” (Omega Books và NXB Thế giới ấn hành, Phan Tín Dụng dịch), Georges Coulet nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất của đời sống tôn giáo An Nam là tính dung hợp. Từ hiện tượng ấy, ông đồng thời phác họa một bức tranh khái quát về tính cách người An Nam: vừa mềm dẻo, khoan dung; vừa thực dụng và bất quyết.

Theo Coulet, trước hết người An Nam là những con người tương đối cởi mở, bởi họ hiếm khi tự ràng buộc mình trong một hệ thống tôn giáo duy nhất. Một người có thể đồng thời là Phật tử, kính Khổng Tử, cúng tổ tiên, tin vào các thần linh dân gian, thậm chí vẫn thực hành đức tin Ki-tô giáo mà không cảm thấy mâu thuẫn. Không dừng ở sự “cùng tồn tại” nhiều niềm tin, Coulet còn cho rằng bằng sự khoan dung tuyệt vời – phẩm chất quý báu trong tính cách của người An Nam – họ có xu hướng pha trộn những nghi lễ khác nhau của các tôn giáo ấy.
Chính thói quen dung hợp này cũng khiến các tôn giáo, tín ngưỡng khi đi vào đất An Nam thì không còn giữ nguyên hình dạng ban đầu. Coulet ví dụ về Phật giáo, rằng trong tâm hồn An Nam, Phật giáo “không hề thuần khiết”, không chỉ có mối liên hệ rất xa vời với giáo lý nguyên thủy của Ấn Độ, mà thậm chí còn có thể xem như một nhánh tách rời, xa xăm, bị lãng quên, tự buông trôi của Phật giáo Trung Hoa. Coulet lý giải nếu người Trung Hoa tiếp nhận giáo lý Phật giáo đúng như khi nó được truyền sang, thì người An Nam lại phản ứng khác trước ảnh hưởng ngoại lai: họ đón nhận vào nhà mình, hấp thu nhưng không bị đồng hóa. Bởi vậy, Coulet cho rằng không ngoa khi nói Phật giáo trong tâm hồn An Nam chủ yếu chỉ còn là bề ngoài và hình thức. Và điều tương tự, theo ông, cũng đúng với Đạo giáo hay những tôn giáo khác.
Với ông, người An Nam sẵn lòng chấp nhận tất cả, coi đó như những thứ có thể đem lại lợi ích, nhưng không bao giờ tiếp nhận trọn vẹn. Trong mỗi tôn giáo, họ chỉ quan tâm đến một điểm nào đó “hợp ý” chứ không dâng trọn niềm tin tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống. Coulet cho rằng sự dè dặt này có thể bắt nguồn từ thực tế phần lớn tôn giáo và luân lý đều du nhập từ bên ngoài. Vì thế, Coulet nhận định người An Nam dường như thấy thoải mái trong “đống tàn dư rời rạc” của tôn giáo nguyên thủy – những mảnh niềm tin vốn chẳng liên hệ gì với nhau. Họ đi từ tín ngưỡng này sang tín ngưỡng khác chỉ vì cần, vì tiện, vì muốn, hoặc đơn giản vì vốn như thế. Tín ngưỡng này không bao giờ ngăn cản tín ngưỡng kia, và người An Nam có thể chuyển từ cái này sang cái khác một cách tự nhiên đến khó tin. Coulet đưa ra nhiều ví dụ: thờ Thành hoàng không mâu thuẫn với Tam phủ; nghi thức thắp hương không ngăn trở tục thờ Thiên lôi; thờ Ông Táo, thần bếp, cũng không xung khắc với thờ Thổ địa…
Từ thực tế đó, Coulet tiến thêm một bước trong kết luận của mình: ông cho rằng cái độc đáo căn bản của tâm hồn An Nam nằm ở sự bất xác quyết về tôn giáo, tín ngưỡng hay nói cách khác, là sự thực dụng trong niềm tin bởi dường như họ không đào sâu vào bất cứ tôn giáo/tín ngưỡng nào. Để lý giải điều này, Coulet đặt ra nhiều giả thuyết: phải chăng những động cơ không đủ mạnh để khơi dậy ý chí của người An Nam? Hay người An Nam không chú ý đủ đến chúng để hành động ấy tự phát sinh?
Với giả thuyết thứ nhất, Coulet cho rằng dường như không đúng. Bởi trong quá khứ cũng như hiện tại, người An Nam đã sản sinh ra những cá nhân ưu tú cho thế giới, để lại biết bao bằng chứng về trực giác nhạy bén và trí tuệ linh hoạt. Vì vậy, theo Coulet, sẽ thật không công bằng nếu đồng hóa người An Nam với những kẻ bán khai, hoặc coi họ như những mẫu hình nhân loại lạc hậu hay suy đồi. Nói thẳng ra, người An Nam vẫn cảm nhận được những động cơ hợp lý để đưa ra một lựa chọn, chẳng khác gì người Trung Hoa hay người phương Tây.
Vì vậy, theo Coulet, điểm khác biệt duy nhất là trong khi những chủng tộc khác chọn lựa giữa muôn vàn hành vi tôn giáo trước mắt, thì người An Nam không lựa chọn, thậm chí chẳng để tâm đến. Con người nơi đây không phủ nhận nhưng cũng chẳng chấp nhận, bởi chọn lựa không phải điều cần thiết đến mức phải dồn sức làm, cũng không gấp gáp đến độ buộc phải quyết định bằng lý trí, bởi có sẵn niềm tin vào tục thờ cúng tổ tiên và vật linh. Từ đó, Coulet dùng một hình ảnh đặc tả: Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo lắng xuống trong tâm thức như những chất lỏng bị khuấy đục; khi để yên thì dần trong lại và lắng thành những lớp ngẫu nhiên dưới đáy cốc. Sự phân tầng gần như cơ học của ba tôn giáo này, theo ông, đã đủ cho đời sống tôn giáo của người An Nam. Đó cũng là một cách - như bao cách khác - để đạt được sự bình an của tâm hồn và sự thanh thản. Người An Nam có sẵn trong mình cả một kho tàng để cứu giúp mỗi khi đời sống tôn giáo bị xáo động; nhưng chừng nào tâm hồn còn yên tĩnh, tất cả những thứ đó chẳng mấy khi khiến họ quan tâm, cứ nằm im như thế, ở đâu thì để nguyên đó.
Vì không thể quy về nguyên nhân “bán khai”, Coulet đưa ra một lập luận khác: tính bất quyết ấy hẳn có nguồn cơn ở sự hao mòn thần kinh. Ông hài hước tự hỏi liệu có phải khí hậu nóng ẩm đã làm cơ thể nhanh chóng suy nhược và bào mòn người An Nam trong suốt hàng ngàn năm qua? Không những vậy, lối ăn uống truyền thống, theo ông, không khắc phục được mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng ấy. Coulet thừa nhận dù vào lúc bản thân quan sát thì thể thao và rèn luyện thể chất đã bắt đầu thu hút người An Nam, nhưng trong suốt nhiều thế kỷ, cơ bắp từng bị coi là dấu hiệu của tầng lớp hạ dân; trong khi lý tưởng phải là một vị quan gầy guộc, cử chỉ chậm rãi, giọng nói yếu nhẹ, dường như chỉ sống nhờ đôi mắt và trí tuệ của mình.
Với hệ thần kinh suy yếu như thế, Coulet cho rằng mọi cử động của thân thể, mọi quyết định trí tuệ, mọi thiên hướng tình cảm - vốn là nỗ lực tự nhiên ở người khác - lại trở thành nỗi khổ vô thức của người An Nam, một gánh nặng mà họ muốn tránh né bằng mọi giá. Thần kinh của họ không đủ vững để nâng đỡ, để có thể cảm thấy niềm vui nỗ lực chỉ vì nỗ lực. Và như mọi khí cụ yếu ớt khác, khi thần kinh An Nam khó khởi động như vậy, thì việc nghiên cứu những vấn đề siêu hình, theo Coulet, là bất khả.
Để củng cố quan sát này, Coulet nói ông từng chứng kiến những trận cãi vã om sòm nơi đàn ông, hay tiếng la hét, nguyền rủa của đàn bà. Với phụ nữ, ông cho rằng thật khó nói hết mức độ tàn phá của chứng suy nhược thần kinh dưới mọi dạng, nhất là ở thôn quê, nơi cuộc sống buồn tẻ, lặp đi lặp lại. Những bà đồng hay cốt đồng trong tín ngưỡng Tam phủ, theo Coulet, thực chất chỉ là những người suy nhược thần kinh tìm được sự nghỉ ngơi trong trạng thái thôi miên. Còn với đàn ông, những cơn khủng hoảng tâm linh mơ hồ thường thấy ở tuổi 40, niềm hạnh phúc của lối tu khổ hạnh đôi khi xuất hiện rải rác trong suốt đời, niềm vui của sự từ bỏ, niềm say mê với khổ hạnh, hay ở người già là ăn chay tuyệt đối, tiết dục thường xuyên, nhịn ăn thái quá... tất cả là dấu hiệu của một hệ thần kinh làm việc trong tình trạng trống rỗng…
Rút lại, Coulet kết luận việc người An Nam bất quyết không phải là bất lực về mặt siêu hình hay do lười biếng trí tuệ, mà đơn giản vì con người nơi đây không hứng thú với việc đào sâu vào bản chất sâu xa của vấn đề. Vì vậy, trong vấn đề tôn giáo, theo cách nhìn của ông, người An Nam vừa bao dung, mở lòng đón nhận tất cả, vừa bất xác quyết – và nguyên nhân cốt lõi chính là sự thiếu quan tâm đến bản chất sâu xa của những lựa chọn ấy.