Sự kết thúc của làm công ăn lương?
Liệu các công việc thời vụ theo kiểu lao động tự do và sự biến mất của việc làm hưởng lương cố định có khả năng trở thành chuẩn mực như nhiều người dự đoán không? Tôi không nghĩ vậy. Thay vào đó, tôi sẽ đặt cược vào sự chuyển dịch dần dần hướng đến việc người ta làm việc độc lập, chứ không phải là sự biến mất hoàn toàn của những việc làm hưởng lương cố định.
Sự thay đổi dần dần này sẽ xảy ra một phần vì các công nghệ mới giúp những người lao động tự do dễ dàng tiếp xúc với khách hàng hơn, đồng thời giúp điều hành các bộ phận hậu cần đơn giản hơn. Quan trọng hơn nữa, người lao động độc lập cần tạo ra và quảng bá danh tiếng cá nhân của họ với chi phí thấp. Trước đây khách hàng thường dựa vào danh tiếng của công ty taxi, hoặc chọn máy giặt theo thương hiệu của nhà sản xuất, thay vì dựa vào danh tiếng của nhân viên tình cờ lái taxi hoặc chế tạo máy giặt. Ngày nay, khi khách hàng Uber được ghép nối với một tài xế, danh tiếng của tài xế đó sẽ lập tức hiện ra và khách hàng có thể từ chối nếu muốn. Danh tiếng tập thể của một công ty, cùng với việc kiểm soát hành vi của nhân viên, đang dần trở nên kém quan trọng hơn danh tiếng của cá nhân.20 Danh tiếng cá nhân này, cũng như khả năng truy vết kỹ thuật số của dịch vụ được cung cấp, chính là một lời giải cho câu hỏi về lòng tin được nêu ra ở đầu chương.

Cuốn sách "Kinh tế học vì lợi ích chung: Làm thế nào để các quyết định kinh tế phụng sự số đông?"
Nhưng đôi khi công nghệ có thể có tác dụng ngược lại và ủng hộ việc làm công ăn lương theo tiêu chuẩn. George Baker và Thomas Hubbard21 đưa ra ví dụ sau: Ở Mỹ, nhiều tài xế xe tải làm việc tự do, và điều này gây ra một số vấn đề. Tài xế sở hữu xe tải của riêng mình, vốn là khoản đầu tư đáng kể. Tài xế đang đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào cùng một lĩnh vực với sức lao động của họ, điều này rất rủi ro – trong thời kỳ suy thoái, thu nhập từ công việc và giá trị bán lại của xe đều giảm cùng một lúc. Theo lẽ thường, tiền tiết kiệm của mọi người không nên được đầu tư vào cùng một lĩnh vực với công việc của họ. Ngoài ra, tài xế tự sở hữu xe cũng phải tự trả tiền cho việc sửa chữa, trong thời gian đó họ không còn thu nhập.
Trong trường hợp đó, tại sao tài xế lại không phải là nhân viên của một công ty sở hữu và bảo trì đội xe? Đôi khi họ có, nhưng vấn đề “rủi ro đạo đức” lại hạn chế điều này: một ông chủ sẽ lo lắng rằng tài xế không chăm sóc xe kỹ lưỡng, trong khi tài xế độc lập thì có động lực mạnh mẽ để bảo quản tài sản của chính mình. Áp dụng công nghệ máy tính có thể giảm nhẹ vấn đề này. Công ty xe tải có thể giám sát hành vi của tài xế thông qua hệ thống máy tính gắn trên xe.
Bao quát hơn, có một số yếu tố giải thích tại sao các công việc truyền thống vẫn tồn tại. Đầu tiên, khoản đầu tư cần thiết để thành lập một doanh nghiệp có thể quá lớn đối với một công nhân, hoặc thậm chí là một nhóm công nhân. Ngay cả khi khoản đầu tư đó là hợp lý, một số người vẫn không muốn chịu rủi ro và căng thẳng khi điều hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như bác sĩ hoặc nha sĩ chọn làm nhân viên của một phòng khám y tế thay vì tự mình thành lập.
Thứ hai, từ góc độ của chủ doanh nghiệp, việc để một nhân viên làm việc cho nhiều người khác có thể không được chấp nhận vì nhiều lý do. Nếu người lao động tiếp cận được bí mật sản xuất hay thông tin mật tại nơi làm việc, nhà tuyển dụng có khả năng sẽ yêu cầu họ chỉ làm cho một nơi duy nhất. Khi công việc mang tính chất nhóm và hiệu suất cá nhân khó đo lường một cách khách quan (khác với một người thợ thủ công làm một mình), người lao động không thể tự do sắp xếp công việc theo ý mình. Trong trường hợp này, làm cho nhiều bên có thể dẫn đến mâu thuẫn lớn về phân bổ và tiến độ công việc. Thứ ba, có thể xảy ra trường hợp hệ thống đánh giá cá nhân không vận hành hiệu quả. Như Diane Coyle nhận xét,22 chất lượng của các chuyên gia tư vấn cá nhân có thể rất khó để khách hàng đánh giá ngay lập tức; trong khi một công ty tư vấn truyền thống, nơi tuyển dụng các cá nhân này, có thể đảm bảo chất lượng hiệu quả hơn.
Tóm lại, tôi tin rằng việc làm công ăn lương sẽ không biến mất; nhưng có lý do chính đáng để cho rằng nó sẽ tiếp tục trở nên ít quan trọng hơn theo thời gian.
- Trích cuốn sách "Kinh tế học vì lợi ích chung: Làm thế nào để các quyết định kinh tế phụng sự số đông?"