Một bức tranh về chiến tranh được soi chiếu từ hai góc nhìn đối lập
Chiến tranh chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ từ lâu đã là một đề tài thu hút nhiều sự quan tâm, đặc biệt là những chiến dịch, những trận đánh mang tính bước ngoặt. Trong số đó, trận chiến tại Thành cổ Quảng Trị luôn được nhắc đến như một biểu tượng khốc liệt của năm 1972. Hồi ức Quảng Trị đã tái hiện lại bức tranh ấy, nhưng không theo lối kể quen thuộc. Cuốn sách mở ra một cách tiếp cận rất khác: bức tranh chiến tranh được soi chiếu từ hai góc nhìn đối lập, thậm chí là đối nghịch một bên là người lính bộ đội Cụ Hồ, một bên là lính thủy quân lục chiến thuộc Quân đội VNCH.

Góc nhìn thứ nhất, ở Phần 1: Ra đi từ giảng đường, thuộc về Đào Chí Thành, một chàng trai mới 17 tuổi, vừa kết thúc năm nhất Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã phải tạm gác lại con đường học vấn để lên đường nhập ngũ. Đó là hành trình khởi đầu đầy gian nan: từ những ngày lặn lội đạp xe, quá giang ô tô rồi cuốc bộ để đến điểm nhập quân; cho đến quãng thời gian huấn luyện khắc nghiệt và những tháng ngày chiến đấu dữ dội tại chiến trường Thành cổ Quảng Trị. Điều khiến phần hồi ức này trở nên đặc biệt là không khí rất khác so với nhiều hồi ký chiến tranh khác. Thay vì chỉ ngập tràn đau thương và mất mát, trang viết của anh còn chan chứa niềm vui, những rung động rất trẻ. Vui khi nhận được thư nhà giữa những ngày huấn luyện hay chiến đấu; vui khi tình cờ kiếm được một cuốn sách Toán, một cuốn học tiếng Nga. Ẩn sâu trong đó là khao khát được học tập, được đọc sách, được tiếp tục con đường tri thức. Xen vào đó cũng là những phút giận hờn của tuổi trẻ: bực bội trước sự thiếu kỷ luật của một vài đồng đội, hay cảm giác bị đối xử chưa công bằng vì hoàn cảnh gia đình. Nhưng vượt lên trên tất cả, ngọn lửa cống hiến cho Tổ quốc trong anh chưa bao giờ tắt. Trước ngày nhập ngũ, anh mơ ước trở thành một nhà khoa học chân chính để góp sức xây dựng đất nước. Khi khoác lên mình màu áo lính, khát vọng ấy hòa quyện với lý tưởng chiến đấu, với tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ chức, vì tương lai hòa bình và độc lập của các thế hệ mai sau.
Góc nhìn thứ hai, Phần 2: Quảng Trị trong tôi, là những hồi ức của Nguyễn Thanh Quang một người lính thủy quân lục chiến phía bên kia chiến tuyến. Có thể nói, đây là phần gây bất ngờ lớn nhất. Trong suy nghĩ của không ít người, lính VNCH thường bị gán cho những hình ảnh tiêu cực, bị phán xét bằng sự khinh miệt và lên án gay gắt. Thế nhưng, qua những dòng hồi ký này, người đọc buộc phải chậm lại để nhìn họ như những con người đúng nghĩa. Phần lớn trong số họ trở thành lính không hẳn vì lý tưởng, mà do hoàn cảnh, do sự xô đẩy của thời cuộc. Họ không phải những kẻ vô cảm hay tàn nhẫn một cách bản chất. Họ biết đau, biết thương, biết xót xa cho sự hi sinh của đồng đội mình, và cả cho những người lính bên kia chiến tuyến bởi suy cho cùng, tất cả đều là những người con chung dòng máu Việt. Nhưng chiến tranh đã tôi luyện và làm chai sạn con người ta từng ngày. Những trang viết đầy ám ảnh về vòng xoáy bạo lực, nơi con người buộc phải nổ súng để tồn tại, để tự vệ, để tuân theo cái gọi là “luật của chiến tranh”: không bắn thì sẽ bị bắn, không giết thì sẽ bị giết. Không còn chỗ cho đúng sai, phải trái, chỉ còn bản năng sinh tồn. Khi chiến tranh kết thúc và phần thua thuộc về phe mình, họ đứng trước lựa chọn nghiệt ngã: rời bỏ quê hương hay ở lại. Ra đi đồng nghĩa với việc bỏ lại mồ mả tổ tiên, cội nguồn, trở thành kẻ lưu lạc không biết ngày về, chưa chắc đã có một cuộc sống tốt đẹp nơi đất khách. Ở lại là chấp nhận sống trong ánh nhìn dè bỉu, trong nỗi ân hận và dằn vặt khi phải đối diện với một đất nước mà có thể chính họ từng gây ra mất mát cho những con người nơi đó.
Gấp lại trang cuối cùng của cuốn sách, những hồi ức từ hai phía vẫn còn vang lên dai dẳng. Hai tiếng nói, hai số phận, hai chiến tuyến khác nhau, nhưng cùng hội tụ trong một nỗi buồn chung và sự xót xa cho thân phận người lính ở cả hai bên. Và trên hết là cảm giác căm ghét chiến tranh thứ đã nghiền nát con người, cả về thể xác lẫn tâm hồn: Chiến tranh chưa bao giờ là hào nhoáng hay vinh quang. Chiến tranh chỉ có bi thương và đổ nát.